Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

酔う

よう

say rượu; say xe

Ví dụ

  • びーるを のんで よった。

    ビールを飲んで酔った。

    Tôi say sau khi uống bia.

  • ふねに のると よう。

    船に乗ると酔う。

    Tôi bị say sóng khi lên tàu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng