Từ vựng
N3酔う
よう
say rượu; say xe
Ví dụ
びーるを のんで よった。
ビールを飲んで酔った。
Tôi say sau khi uống bia.
ふねに のると よう。
船に乗ると酔う。
Tôi bị say sóng khi lên tàu.
Từ vựng
N3よう
say rượu; say xe
びーるを のんで よった。
ビールを飲んで酔った。
Tôi say sau khi uống bia.
ふねに のると よう。
船に乗ると酔う。
Tôi bị say sóng khi lên tàu.