Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

酔っ払い

よっぱらい

người say rượu

Ví dụ

  • そのおとこは よっぱらいだ。

    その男は酔っ払いだ。

    Anh chàng đó là một người say rượu.

  • えきで よっぱらいを みかけた。

    駅で酔っ払いを見かけた。

    Tôi nhìn thấy một người say rượu ở nhà ga.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    酔っ払い — người say rượu · Kimuchi Nihongo