Từ vựng
N2酔っ払い
よっぱらい
người say rượu
Ví dụ
そのおとこは よっぱらいだ。
その男は酔っ払いだ。
Anh chàng đó là một người say rượu.
えきで よっぱらいを みかけた。
駅で酔っ払いを見かけた。
Tôi nhìn thấy một người say rượu ở nhà ga.
Từ vựng
N2よっぱらい
người say rượu
そのおとこは よっぱらいだ。
その男は酔っ払いだ。
Anh chàng đó là một người say rượu.
えきで よっぱらいを みかけた。
駅で酔っ払いを見かけた。
Tôi nhìn thấy một người say rượu ở nhà ga.