Từ vựng
N1船酔い
ふなよい
say sóng
Ví dụ
わたしは ふなよいしやすい。
私は船酔いしやすい。
Tôi dễ bị say sóng.
ふなよいを ふせぐ くすりが ある。
船酔いを防ぐ薬がある。
Có những loại thuốc để ngăn chặn say sóng.
Từ vựng
N1ふなよい
say sóng
わたしは ふなよいしやすい。
私は船酔いしやすい。
Tôi dễ bị say sóng.
ふなよいを ふせぐ くすりが ある。
船酔いを防ぐ薬がある。
Có những loại thuốc để ngăn chặn say sóng.