Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

船酔い

ふなよい

say sóng

Ví dụ

  • わたしは ふなよいしやすい。

    私は船酔いしやすい。

    Tôi dễ bị say sóng.

  • ふなよいを ふせぐ くすりが ある。

    船酔いを防ぐ薬がある。

    Có những loại thuốc để ngăn chặn say sóng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    船酔い — say sóng · Kimuchi Nihongo