Từ vựng
N1陪審
ばいしん
bồi thẩm đoàn
Ví dụ
ばいしんせいどは みんしゅてきだ。
陪審制度は民主的だ。
Hệ thống bồi thẩm đoàn rất dân chủ.
ばいしんに さんかすることは しみんの ぎむだ。
陪審に参加することは市民の義務だ。
Tham gia bồi thẩm đoàn là nghĩa vụ của công dân.
Từ vựng
N1ばいしん
bồi thẩm đoàn
ばいしんせいどは みんしゅてきだ。
陪審制度は民主的だ。
Hệ thống bồi thẩm đoàn rất dân chủ.
ばいしんに さんかすることは しみんの ぎむだ。
陪審に参加することは市民の義務だ。
Tham gia bồi thẩm đoàn là nghĩa vụ của công dân.