Từ vựng
N1陳謝
ちんしゃ
lời xin lỗi chính thức
Ví dụ
だいじんは こくみんに ちんしゃした。
大臣は国民に陳謝した。
Bộ trưởng xin lỗi nhân dân.
かれは なんども ちんしゃした。
彼は何度も陳謝した。
Anh ấy xin lỗi nhiều lần.
Từ vựng
N1ちんしゃ
lời xin lỗi chính thức
だいじんは こくみんに ちんしゃした。
大臣は国民に陳謝した。
Bộ trưởng xin lỗi nhân dân.
かれは なんども ちんしゃした。
彼は何度も陳謝した。
Anh ấy xin lỗi nhiều lần.