Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

御陵

ごりょう

lăng vua

Ví dụ

  • そのごりょうは きょうとに ある。

    その御陵は京都にある。

    Mộ hoàng gia đó ở Kyoto.

  • ごりょうを ほうもんした。

    御陵を訪問した。

    Tôi đã tham quan mộ hoàng gia.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng