Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

陶器

とうき

đồ gốm

Ví dụ

  • かれは とうきを つくっている。

    彼は陶器を作っている。

    Anh ấy đang làm gốm sứ.

  • このとうきは うつくしい。

    この陶器は美しい。

    Chiếc gốm sứ này rất đẹp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng