Từ vựng
N5五分
ごふん
năm phút
Ví dụ
あとごふんまってください。
あと五分待ってください。
Vui lòng đợi thêm năm phút nữa.
がっこうはごふんでつきます。
学校は五分で着きます。
Tôi có thể đến trường trong năm phút.
Từ vựng
N5ごふん
năm phút
あとごふんまってください。
あと五分待ってください。
Vui lòng đợi thêm năm phút nữa.
がっこうはごふんでつきます。
学校は五分で着きます。
Tôi có thể đến trường trong năm phút.