Từ vựng
N1隆起
りゅうき
nhô lên; nâng lên
Ví dụ
じしんで じめんが りゅうきした。
地震で地面が隆起した。
Mặt đất nâng cao do động đất.
さんみゃくの りゅうきは すうひゃくまんねん かかった。
山脈の隆起は数百万年かかった。
Sự隆起của dãy núi mất hàng triệu năm.
Từ vựng
N1りゅうき
nhô lên; nâng lên
じしんで じめんが りゅうきした。
地震で地面が隆起した。
Mặt đất nâng cao do động đất.
さんみゃくの りゅうきは すうひゃくまんねん かかった。
山脈の隆起は数百万年かかった。
Sự隆起của dãy núi mất hàng triệu năm.