Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

傍観

ぼうかん

đứng ngoài xem

Ví dụ

  • かれはもんだいをぼうかんしているだけだ。

    彼は問題を傍観しているだけだ。

    Anh ấy chỉ đứng ngoài cuộc mà không giải quyết vấn đề.

  • ぼうかんしゃではなく、せっきょくてきにさんかするべきだ。

    傍観者ではなく、積極的に参加するべきだ。

    Thay vì chỉ là người đứng ngoài cuộc, bạn nên tham gia tích cực.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    傍観 — đứng ngoài xem · Kimuchi Nihongo