Từ vựng
N1傍線
ぼうせん
gạch chân; đường kẻ bên
Ví dụ
だいじなぶぶんにぼうせんをひいてください。
大事な部分に傍線を引いてください。
Vui lòng gạch chân những phần quan trọng.
きょうかしょのぼうせんはよむぽいんとをしめしている。
教科書の傍線は読むポイントを示している。
Những gạch chân trong sách giáo khoa chỉ ra những điểm chính.
Từ vựng
N1ぼうせん
gạch chân; đường kẻ bên
だいじなぶぶんにぼうせんをひいてください。
大事な部分に傍線を引いてください。
Vui lòng gạch chân những phần quan trọng.
きょうかしょのぼうせんはよむぽいんとをしめしている。
教科書の傍線は読むポイントを示している。
Những gạch chân trong sách giáo khoa chỉ ra những điểm chính.