Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

傍線

ぼうせん

gạch chân; đường kẻ bên

Ví dụ

  • だいじなぶぶんにぼうせんをひいてください。

    大事な部分に傍線を引いてください。

    Vui lòng gạch chân những phần quan trọng.

  • きょうかしょのぼうせんはよむぽいんとをしめしている。

    教科書の傍線は読むポイントを示している。

    Những gạch chân trong sách giáo khoa chỉ ra những điểm chính.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    傍線 — gạch chân; đường kẻ bên · Kimuchi Nihongo