Từ vựng
N1創作
そうさく
sáng tác
Ví dụ
かれはそうさくかつどうにちからをいれている。
彼は創作活動に力を入れている。
Anh ấy đang tập trung vào hoạt động sáng tác.
そのものがたりはかれのそうさくです。
その物語は彼の創作です。
Câu chuyện đó là tác phẩm gốc của anh ấy.
Từ vựng
N1そうさく
sáng tác
かれはそうさくかつどうにちからをいれている。
彼は創作活動に力を入れている。
Anh ấy đang tập trung vào hoạt động sáng tác.
そのものがたりはかれのそうさくです。
その物語は彼の創作です。
Câu chuyện đó là tác phẩm gốc của anh ấy.