Từ vựng
N1独創的
どくそうてき
độc đáo; sáng tạo
Ví dụ
かれのどくそうてきなあいであは、みなをおどろかせた。
彼の独創的なアイデアは皆を驚かせた。
Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy làm tất cả mọi người ngạc nhiên.
どくそうてきなさくひんをつくりたい。
独創的な作品を作りたい。
Tôi muốn tạo ra một tác phẩm sáng tạo.
Từ vựng
N1どくそうてき
độc đáo; sáng tạo
かれのどくそうてきなあいであは、みなをおどろかせた。
彼の独創的なアイデアは皆を驚かせた。
Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy làm tất cả mọi người ngạc nhiên.
どくそうてきなさくひんをつくりたい。
独創的な作品を作りたい。
Tôi muốn tạo ra một tác phẩm sáng tạo.