Từ vựng
N1万博
ばんぱく
hội chợ triển lãm thế giới
Ví dụ
ばんぱくではせかいじゅうのぶんかをみることができます。
万博では世界中の文化を見ることができます。
Tại hội chợ thế giới, bạn có thể xem các nền văn hóa từ khắp nơi.
らいねんのばんぱくにいくよていです。
来年の万博に行く予定です。
Tôi dự định tham dự hội chợ thế giới năm tới.
Từ vựng
N1ばんぱく
hội chợ triển lãm thế giới
ばんぱくではせかいじゅうのぶんかをみることができます。
万博では世界中の文化を見ることができます。
Tại hội chợ thế giới, bạn có thể xem các nền văn hóa từ khắp nơi.
らいねんのばんぱくにいくよていです。
来年の万博に行く予定です。
Tôi dự định tham dự hội chợ thế giới năm tới.