Từ vựng
N1博学
はくがく
uyên bác
Ví dụ
せんせいははくがくで、なんでもしっている。
先生は博学で、何でも知っている。
Thầy giáo rất erudite và biết mọi thứ.
かれのはくがくさはゆうめいだ。
彼の博学さは有名だ。
Sự hiểu biết rộng rãi của anh ấy nổi tiếng.
Từ vựng
N1はくがく
uyên bác
せんせいははくがくで、なんでもしっている。
先生は博学で、何でも知っている。
Thầy giáo rất erudite và biết mọi thứ.
かれのはくがくさはゆうめいだ。
彼の博学さは有名だ。
Sự hiểu biết rộng rãi của anh ấy nổi tiếng.