Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

喚く

わめく

la hét

Ví dụ

  • こどもがげきどしてわめいている。

    子どもが激怒して喚いている。

    Đứa trẻ đang hét lên trong cơn giận dữ.

  • かれはたすけをもとめてわめいた。

    彼は助けを求めて喚いた。

    Anh ấy hét lên xin cứu giúp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng