Từ vựng
N3堅い
かたい
cứng; chắc chắn
Ví dụ
このぱんはかたくてたべにくい。
このパンは堅くて食べにくい。
Bánh mì này cứng và khó ăn.
かれのけついはかたい。
彼の決意は堅い。
Quyết tâm của anh ấy là vững chắc.
Từ vựng
N3かたい
cứng; chắc chắn
このぱんはかたくてたべにくい。
このパンは堅くて食べにくい。
Bánh mì này cứng và khó ăn.
かれのけついはかたい。
彼の決意は堅い。
Quyết tâm của anh ấy là vững chắc.