Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

堅い

かたい

cứng; chắc chắn

Ví dụ

  • このぱんはかたくてたべにくい。

    このパンは堅くて食べにくい。

    Bánh mì này cứng và khó ăn.

  • かれのけついはかたい。

    彼の決意は堅い。

    Quyết tâm của anh ấy là vững chắc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    堅い — cứng; chắc chắn · Kimuchi Nihongo