Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

堅実

けんじつ

vững chắc; đáng tin

Ví dụ

  • かれはけんじつなせいかくだとおもう。

    彼は堅実な性格だと思う。

    Tôi nghĩ anh ấy có tính cách vững chắc.

  • そのとうしはけんじつであんぜんだ。

    その投資は堅実で安全だ。

    Khoản đầu tư đó an toàn và đáng tin cậy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng