Từ vựng
N1堅実
けんじつ
vững chắc; đáng tin
Ví dụ
かれはけんじつなせいかくだとおもう。
彼は堅実な性格だと思う。
Tôi nghĩ anh ấy có tính cách vững chắc.
そのとうしはけんじつであんぜんだ。
その投資は堅実で安全だ。
Khoản đầu tư đó an toàn và đáng tin cậy.
Từ vựng
N1けんじつ
vững chắc; đáng tin
かれはけんじつなせいかくだとおもう。
彼は堅実な性格だと思う。
Tôi nghĩ anh ấy có tính cách vững chắc.
そのとうしはけんじつであんぜんだ。
その投資は堅実で安全だ。
Khoản đầu tư đó an toàn và đáng tin cậy.