Từ vựng
N1堕落
だらく
sa đọa; suy đồi
Ví dụ
わるいともだちのえいきょうで、かれはだらくした。
悪い友達の影響で、彼は堕落した。
Dưới ảnh hưởng của những người bạn xấu, anh ấy suy đồi.
だらくからぬけだすのはむずかしい。
堕落から抜け出すのは難しい。
Khó thoát khỏi suy đồi.
Từ vựng
N1だらく
sa đọa; suy đồi
わるいともだちのえいきょうで、かれはだらくした。
悪い友達の影響で、彼は堕落した。
Dưới ảnh hưởng của những người bạn xấu, anh ấy suy đồi.
だらくからぬけだすのはむずかしい。
堕落から抜け出すのは難しい。
Khó thoát khỏi suy đồi.