Từ vựng
N1自堕落
じだらく
buông thả; bê tha
Ví dụ
かれはじだらくして、まいにちだらけている。
彼は自堕落して、毎日だらけている。
Anh ấy đã trở nên lười biếng và ương bướng mỗi ngày.
じだらくなせいかつをしていてはだめです。
自堕落な生活をしていては駄目です。
Một lối sống ương bướng sẽ không hiệu quả.
Từ vựng
N1じだらく
buông thả; bê tha
かれはじだらくして、まいにちだらけている。
彼は自堕落して、毎日だらけている。
Anh ấy đã trở nên lười biếng và ương bướng mỗi ngày.
じだらくなせいかつをしていてはだめです。
自堕落な生活をしていては駄目です。
Một lối sống ương bướng sẽ không hiệu quả.