Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

自堕落

じだらく

buông thả; bê tha

Ví dụ

  • かれはじだらくして、まいにちだらけている。

    彼は自堕落して、毎日だらけている。

    Anh ấy đã trở nên lười biếng và ương bướng mỗi ngày.

  • じだらくなせいかつをしていてはだめです。

    自堕落な生活をしていては駄目です。

    Một lối sống ương bướng sẽ không hiệu quả.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng