Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

防波堤

ぼうはてい

đê chắn sóng

Ví dụ

  • みなとのぼうはていはたかい。

    港の防波堤は高い。

    Kỳ đê của cảng rất cao.

  • ぼうはていのむこうがわにとうだいがある。

    防波堤の向こう側に灯台がある。

    Có một ngọn hải đăng ở phía kia của kỳ đê.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng