Từ vựng
N1石塀
いしべい
tường đá
Ví dụ
ふるい いしべいが いえを かこんでいた。
古い石塀が家を囲んでいた。
Một bức tường đá cũ quấn quanh ngôi nhà.
いしべいに そって あるく。
石塀に沿って歩く。
Tôi đi bộ dọc theo bức tường đá.
Từ vựng
N1いしべい
tường đá
ふるい いしべいが いえを かこんでいた。
古い石塀が家を囲んでいた。
Một bức tường đá cũ quấn quanh ngôi nhà.
いしべいに そって あるく。
石塀に沿って歩く。
Tôi đi bộ dọc theo bức tường đá.