Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

石塀

いしべい

tường đá

Ví dụ

  • ふるい いしべいが いえを かこんでいた。

    古い石塀が家を囲んでいた。

    Một bức tường đá cũ quấn quanh ngôi nhà.

  • いしべいに そって あるく。

    石塀に沿って歩く。

    Tôi đi bộ dọc theo bức tường đá.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng