Từ vựng
N1板塀
いたべい
hàng rào gỗ
Ví dụ
となりの にわは いたべいで くぎられている。
隣の庭は板塀で区切られている。
Vườn của hàng xóm được ngăn cách bằng hàng rào gỗ.
いたべいが かぜで ゆれている。
板塀が風で揺れている。
Hàng rào gỗ đang lay lắt theo gió.
Từ vựng
N1いたべい
hàng rào gỗ
となりの にわは いたべいで くぎられている。
隣の庭は板塀で区切られている。
Vườn của hàng xóm được ngăn cách bằng hàng rào gỗ.
いたべいが かぜで ゆれている。
板塀が風で揺れている。
Hàng rào gỗ đang lay lắt theo gió.