Từ vựng
N1娘婿
むすめむこ
con rể
Ví dụ
むすめむこは かぞくの いちいんに なった。
娘婿は家族の一員になった。
Chồng con gái đã trở thành thành viên của gia đình.
むすめむこは ちちの じぎょうを ついいだ。
娘婿は父の事業を継いだ。
Chồng con gái đã tiếp nối kinh doanh của cha vợ.
Từ vựng
N1むすめむこ
con rể
むすめむこは かぞくの いちいんに なった。
娘婿は家族の一員になった。
Chồng con gái đã trở thành thành viên của gia đình.
むすめむこは ちちの じぎょうを ついいだ。
娘婿は父の事業を継いだ。
Chồng con gái đã tiếp nối kinh doanh của cha vợ.