Từ vựng
N1尋常
じんじょう
bình thường; thông thường
Ví dụ
これはじんじょうではないじょうきょうだ。
これは尋常ではない状況だ。
Đây là một tình huống bất thường.
じんじょうならぬはやさではしった。
尋常ならぬ速さで走った。
Anh ấy chạy với tốc độ bất thường.
Từ vựng
N1じんじょう
bình thường; thông thường
これはじんじょうではないじょうきょうだ。
これは尋常ではない状況だ。
Đây là một tình huống bất thường.
じんじょうならぬはやさではしった。
尋常ならぬ速さで走った。
Anh ấy chạy với tốc độ bất thường.