Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

尋常

じんじょう

bình thường; thông thường

Ví dụ

  • これはじんじょうではないじょうきょうだ。

    これは尋常ではない状況だ。

    Đây là một tình huống bất thường.

  • じんじょうならぬはやさではしった。

    尋常ならぬ速さで走った。

    Anh ấy chạy với tốc độ bất thường.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    尋常 — bình thường; thông thường · Kimuchi Nihongo