Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

尋問

じんもん

thẩm vấn

Ví dụ

  • けいさつはようぎしゃをじんもんした。

    警察は容疑者を尋問した。

    Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.

  • ちょうじかんのじんもんはつかれた。

    長時間の尋問は疲れた。

    Cuộc thẩm vấn kéo dài đã làm tôi mệt mỏi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    尋問 — thẩm vấn · Kimuchi Nihongo