Từ vựng
N1砂嵐
すなあらし
bão cát
Ví dụ
すなあらしのため、がいしゅつできません。
砂嵐のため、外出できません。
Tôi không thể ra ngoài vì cơn bão cát.
すなあらしがまちをおおった。
砂嵐が街を覆った。
Cơn bão cát đã quấn phủ thành phố.
Từ vựng
N1すなあらし
bão cát
すなあらしのため、がいしゅつできません。
砂嵐のため、外出できません。
Tôi không thể ra ngoài vì cơn bão cát.
すなあらしがまちをおおった。
砂嵐が街を覆った。
Cơn bão cát đã quấn phủ thành phố.