Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

巽

たつみ

hướng đông nam (cổ)

Ví dụ

  • たつみのほうがくは、とうなんをさします。

    巽の方角は、東南を指します。

    Hướng tatsumi chỉ về phía đông nam.

  • むかしのちずでは、たつみがじゅうようなめじるしでした。

    昔の地図では巽が重要な目印でした。

    Trên những bản đồ cũ, tatsumi là một điểm mốc quan trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    巽 — hướng đông nam (cổ) · Kimuchi Nihongo