Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

円い

まるい

tròn

Ví dụ

  • このてーぶるはまるいです。

    このテーブルは円いです。

    Cái bàn này hình tròn.

  • つきがまるくみえます。

    月が円く見えます。

    Mặt trăng trông hình tròn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng