Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

戸惑う

とまどう

bối rối; ngơ ngác

Ví dụ

  • きゅうなしつもんにとまどってしまった。

    急な質問に戸惑ってしまった。

    Tôi lúng túng trước câu hỏi bất ngờ.

  • なににとまどっているんですか。

    何に戸惑っているんですか。

    Bạn đang bối rối về điều gì vậy?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng