Từ vựng
N1戸惑う
とまどう
bối rối; ngơ ngác
Ví dụ
きゅうなしつもんにとまどってしまった。
急な質問に戸惑ってしまった。
Tôi lúng túng trước câu hỏi bất ngờ.
なににとまどっているんですか。
何に戸惑っているんですか。
Bạn đang bối rối về điều gì vậy?
Từ vựng
N1とまどう
bối rối; ngơ ngác
きゅうなしつもんにとまどってしまった。
急な質問に戸惑ってしまった。
Tôi lúng túng trước câu hỏi bất ngờ.
なににとまどっているんですか。
何に戸惑っているんですか。
Bạn đang bối rối về điều gì vậy?