Từ vựng
N1不愉快
ふゆかい
khó chịu; bực mình
Ví dụ
そのことばは、とてもふゆかいです。
その言葉は、とても不愉快です。
Những lời nói đó rất khó chịu.
ふゆかいなけいけんをしました。
不愉快な経験をしました。
Tôi có một trải nghiệm không thoải mái.
Từ vựng
N1ふゆかい
khó chịu; bực mình
そのことばは、とてもふゆかいです。
その言葉は、とても不愉快です。
Những lời nói đó rất khó chịu.
ふゆかいなけいけんをしました。
不愉快な経験をしました。
Tôi có một trải nghiệm không thoải mái.