Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

唐揚げ

からあげ

gà rán kiểu Nhật

Ví dụ

  • からあげがたべたいです。

    唐揚げが食べたいです。

    Tôi muốn ăn gà chiên.

  • きのうのおべんとうにからあげがはいっていました。

    昨日のお弁当に唐揚げが入っていました。

    Cái hộp cơm từ hôm qua có gà chiên trong đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng