Từ vựng
N1油揚げ
あぶらあげ
đậu phụ rán
Ví dụ
あぶらあげをみそしるにいれました。
油揚げを味噌汁に入れました。
Tôi đã thêm đậu phụ chiên vào súp miso.
あぶらあげはえいようがたかいです。
油揚げは栄養が高いです。
Đậu phụ chiên rất giàu dinh dưỡng.
Từ vựng
N1あぶらあげ
đậu phụ rán
あぶらあげをみそしるにいれました。
油揚げを味噌汁に入れました。
Tôi đã thêm đậu phụ chiên vào súp miso.
あぶらあげはえいようがたかいです。
油揚げは栄養が高いです。
Đậu phụ chiên rất giàu dinh dưỡng.