Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

揺らぐ

ゆらぐ

lung lay; chao đảo

Ví dụ

  • かれのしんねんはゆらがなかった。

    彼の信念は揺らがなかった。

    Niềm tin của anh ấy không lay động.

  • しじょうのへんかでかぶかがゆらいでいます。

    市場の変化で株価が揺らいでいます。

    Giá cổ phiếu đang dao động do thay đổi thị trường.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    揺らぐ — lung lay; chao đảo · Kimuchi Nihongo