Từ vựng
N1揺らぐ
ゆらぐ
lung lay; chao đảo
Ví dụ
かれのしんねんはゆらがなかった。
彼の信念は揺らがなかった。
Niềm tin của anh ấy không lay động.
しじょうのへんかでかぶかがゆらいでいます。
市場の変化で株価が揺らいでいます。
Giá cổ phiếu đang dao động do thay đổi thị trường.
Từ vựng
N1ゆらぐ
lung lay; chao đảo
かれのしんねんはゆらがなかった。
彼の信念は揺らがなかった。
Niềm tin của anh ấy không lay động.
しじょうのへんかでかぶかがゆらいでいます。
市場の変化で株価が揺らいでいます。
Giá cổ phiếu đang dao động do thay đổi thị trường.