Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

搭乗券

とうじょうけん

thẻ lên máy bay

Ví dụ

  • とうじょうけんをちょっとみてもいいですか。

    搭乗券をちょっと見てもいいですか。

    Tôi có thể xem vé lên máy bay của bạn được không?

  • とうじょうけんをわすれてしまった。

    搭乗券を忘れてしまった。

    Tôi quên vé lên máy bay.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    搭乗券 — thẻ lên máy bay · Kimuchi Nihongo