Từ vựng
N1搭乗券
とうじょうけん
thẻ lên máy bay
Ví dụ
とうじょうけんをちょっとみてもいいですか。
搭乗券をちょっと見てもいいですか。
Tôi có thể xem vé lên máy bay của bạn được không?
とうじょうけんをわすれてしまった。
搭乗券を忘れてしまった。
Tôi quên vé lên máy bay.
Từ vựng
N1とうじょうけん
thẻ lên máy bay
とうじょうけんをちょっとみてもいいですか。
搭乗券をちょっと見てもいいですか。
Tôi có thể xem vé lên máy bay của bạn được không?
とうじょうけんをわすれてしまった。
搭乗券を忘れてしまった。
Tôi quên vé lên máy bay.