Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

敦厚

とんこう

đôn hậu; chân thành

Ví dụ

  • かれはとんこうなひとです。

    彼は敦厚な人です。

    Anh ấy là một người chân thành và tốt bụng.

  • とんこうなたいどであたってくれた。

    敦厚な態度で接してくれた。

    Anh ấy đối xử với tôi một cách chân thành và tử tế.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    敦厚 — đôn hậu; chân thành · Kimuchi Nihongo