Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

水晶

すいしょう

pha lê; thạch anh

Ví dụ

  • すいしょうのねっくれすがきれいです。

    水晶のネックレスが綺麗です。

    Chiếc vòng cổ quartz rất đẹp.

  • このすいしょうのたまはどこでかいましたか。

    この水晶の玉はどこで買いましたか。

    Bạn mua quả cầu quartz này ở đâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    水晶 — pha lê; thạch anh · Kimuchi Nihongo