Từ vựng
N1棋士
きし
kỳ thủ
Ví dụ
そのきしはしょうぎのせかいちゃんぴおんだ。
その棋士は将棋の世界チャンピオンだ。
Người chơi shogi chuyên nghiệp đó là vô địch thế giới.
ゆうめいなきしがしんさくのいごのほんをしゅっぱんした。
有名な棋士が新作の囲碁の本を出版した。
Một cờ thủ nổi tiếng đã xuất bản cuốn sách mới về trò chơi Go.
Từ vựng
N1きし
kỳ thủ
そのきしはしょうぎのせかいちゃんぴおんだ。
その棋士は将棋の世界チャンピオンだ。
Người chơi shogi chuyên nghiệp đó là vô địch thế giới.
ゆうめいなきしがしんさくのいごのほんをしゅっぱんした。
有名な棋士が新作の囲碁の本を出版した。
Một cờ thủ nổi tiếng đã xuất bản cuốn sách mới về trò chơi Go.