Từ vựng
N1棺桶
かんおけ
quan tài
Ví dụ
かんおけはきでできている。
棺桶は木でできている。
Quan tài được làm bằng gỗ.
ふるいじだいのかんおけをはくぶつかんでみた。
古い時代の棺桶を博物館で見た。
Tôi đã thấy một quan tài từ thời cổ đại tại bảo tàng.
Từ vựng
N1かんおけ
quan tài
かんおけはきでできている。
棺桶は木でできている。
Quan tài được làm bằng gỗ.
ふるいじだいのかんおけをはくぶつかんでみた。
古い時代の棺桶を博物館で見た。
Tôi đã thấy một quan tài từ thời cổ đại tại bảo tàng.