Từ vựng
N1出棺
しゅっかん
lễ đưa quan tài đi
Ví dụ
しゅっかんのぎしきがはじまりました。
出棺の儀式が始まりました。
Lễ chuyên quan tài đã bắt đầu.
おばあさんのしゅっかんをみおくりました。
おばあさんの出棺を見送りました。
Tôi tiễn biệt khi quan tài của bà được mang đi.
Từ vựng
N1しゅっかん
lễ đưa quan tài đi
しゅっかんのぎしきがはじまりました。
出棺の儀式が始まりました。
Lễ chuyên quan tài đã bắt đầu.
おばあさんのしゅっかんをみおくりました。
おばあさんの出棺を見送りました。
Tôi tiễn biệt khi quan tài của bà được mang đi.