Từ vựng
N1椋鳥
むくどり
chim sáo đá
Ví dụ
むくどりがたくさんいますね。
椋鳥がたくさんいますね。
Có rất nhiều chim sáo xám nhỉ?
むくどりはむれでとびます。
椋鳥は群れで飛びます。
Chim sáo xám bay theo đàn.
Từ vựng
N1むくどり
chim sáo đá
むくどりがたくさんいますね。
椋鳥がたくさんいますね。
Có rất nhiều chim sáo xám nhỉ?
むくどりはむれでとびます。
椋鳥は群れで飛びます。
Chim sáo xám bay theo đàn.