Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

椋鳥

むくどり

chim sáo đá

Ví dụ

  • むくどりがたくさんいますね。

    椋鳥がたくさんいますね。

    Có rất nhiều chim sáo xám nhỉ?

  • むくどりはむれでとびます。

    椋鳥は群れで飛びます。

    Chim sáo xám bay theo đàn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng