Từ vựng
N1脊椎
せきつい
cột sống
Ví dụ
せきついがいたいです。
脊椎が痛いです。
Cột sống của tôi bị đau.
せきついどうぶつにはほねがあります。
脊椎動物には骨があります。
Các động vật có xương sống có xương.
Từ vựng
N1せきつい
cột sống
せきついがいたいです。
脊椎が痛いです。
Cột sống của tôi bị đau.
せきついどうぶつにはほねがあります。
脊椎動物には骨があります。
Các động vật có xương sống có xương.