Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

椎茸

しいたけ

nấm hương

Ví dụ

  • しいたけはおいしいですね。

    椎茸はおいしいですね。

    Nấm shiitake thật ngon.

  • すーぱーでしいたけをかいました。

    スーパーで椎茸を買いました。

    Tôi đã mua nấm shiitake ở siêu thị.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng