Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

点検

てんけん

kiểm tra từng điểm

Ví dụ

  • くるまのてんけんをしました。

    車の点検をしました。

    Tôi đã kiểm tra xe của mình.

  • まいげつてんけんがひつようです。

    毎月点検が必要です。

    Cần kiểm tra hàng tháng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    点検 — kiểm tra từng điểm · Kimuchi Nihongo