Từ vựng
N2点検
てんけん
kiểm tra từng điểm
Ví dụ
くるまのてんけんをしました。
車の点検をしました。
Tôi đã kiểm tra xe của mình.
まいげつてんけんがひつようです。
毎月点検が必要です。
Cần kiểm tra hàng tháng.
Từ vựng
N2てんけん
kiểm tra từng điểm
くるまのてんけんをしました。
車の点検をしました。
Tôi đã kiểm tra xe của mình.
まいげつてんけんがひつようです。
毎月点検が必要です。
Cần kiểm tra hàng tháng.