Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

欺く

あざむく

lừa gạt, đánh lừa

Ví dụ

  • かれはみんなをあざむきました。

    彼はみんなを欺きました。

    Anh ấy đã lừa mọi người.

  • めをあざむくことはできません。

    目を欺くことはできません。

    Bạn không thể lừa dối cái nhìn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng