Từ vựng
N1欽慕
きんぼ
kính mộ
Ví dụ
かれをきんぼしています。
彼を欽慕しています。
Tôi rất kính phục và ngưỡng mộ anh ấy.
せんせいをきんぼするがくせいがおおいです。
先生を欽慕する学生が多いです。
Nhiều học sinh kính phục giáo viên.
Từ vựng
N1きんぼ
kính mộ
かれをきんぼしています。
彼を欽慕しています。
Tôi rất kính phục và ngưỡng mộ anh ấy.
せんせいをきんぼするがくせいがおおいです。
先生を欽慕する学生が多いです。
Nhiều học sinh kính phục giáo viên.