Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

渦巻き

うずまき

xoáy nước, hình xoắn ốc

Ví dụ

  • うみのうずまきがみえた。

    海の渦巻きが見えた。

    Có thể nhìn thấy một vòng xoáy trên biển.

  • このずはうずまきのぱたーんをしめしている。

    この図は渦巻きのパターンを示している。

    Sơ đồ này thể hiện mô hình xoáy ốc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng