Từ vựng
N1渦巻き
うずまき
xoáy nước, hình xoắn ốc
Ví dụ
うみのうずまきがみえた。
海の渦巻きが見えた。
Có thể nhìn thấy một vòng xoáy trên biển.
このずはうずまきのぱたーんをしめしている。
この図は渦巻きのパターンを示している。
Sơ đồ này thể hiện mô hình xoáy ốc.
Từ vựng
N1うずまき
xoáy nước, hình xoắn ốc
うみのうずまきがみえた。
海の渦巻きが見えた。
Có thể nhìn thấy một vòng xoáy trên biển.
このずはうずまきのぱたーんをしめしている。
この図は渦巻きのパターンを示している。
Sơ đồ này thể hiện mô hình xoáy ốc.