Từ vựng
N1渦潮
うずしお
dòng nước xoáy thủy triều
Ví dụ
なるとのうずしおはゆうめいだ。
鳴門の渦潮は有名だ。
Vòng xoáy thủy triều Naruto nổi tiếng.
うずしおをみにふねでいった。
渦潮を見に船で行った。
Tôi đã đi thuyền để xem vòng xoáy thủy triều.
Từ vựng
N1うずしお
dòng nước xoáy thủy triều
なるとのうずしおはゆうめいだ。
鳴門の渦潮は有名だ。
Vòng xoáy thủy triều Naruto nổi tiếng.
うずしおをみにふねでいった。
渦潮を見に船で行った。
Tôi đã đi thuyền để xem vòng xoáy thủy triều.