Từ vựng
N1湧く
わく
phun ra, trào lên
Ví dụ
いずみからみずがわいている。
泉から水が湧いている。
Nước phun trào từ suối.
こころにぎもんがわいた。
心に疑問が湧いた。
Sự nghi ngờ nảy sinh trong lòng tôi.
Từ vựng
N1わく
phun ra, trào lên
いずみからみずがわいている。
泉から水が湧いている。
Nước phun trào từ suối.
こころにぎもんがわいた。
心に疑問が湧いた。
Sự nghi ngờ nảy sinh trong lòng tôi.