Từ vựng
N1滋養
じよう
dinh dưỡng, bổ dưỡng
Ví dụ
このしょくじはじようほうふだ。
この食事は滋養豊富だ。
Bữa ăn này đầy đủ chất dinh dưỡng.
じようのあるすーぷをのんだ。
滋養のあるスープを飲んだ。
Tôi đã uống canh bổ dưỡng.
Từ vựng
N1じよう
dinh dưỡng, bổ dưỡng
このしょくじはじようほうふだ。
この食事は滋養豊富だ。
Bữa ăn này đầy đủ chất dinh dưỡng.
じようのあるすーぷをのんだ。
滋養のあるスープを飲んだ。
Tôi đã uống canh bổ dưỡng.